Thông tin
Uganda
Contract Period:
-
24
- UgandaQuốc gia
-
18AGE
02/02/2008
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
24-26
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.17(0.83)Sút bóng
(OT)
- 10.5(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 9.75(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sabah FK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN U19
|
Esbjerg FB(U19) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN U19
|
U19 Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCU17
|
Senegal U17 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCU17
|
Pháp U17 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCU17
|
Canada U17 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AYC U17
|
Gambia U17 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|