Thông tin
Sheffield Wed.
Contract Period:
9
- Jamaica,AnhQuốc gia
-
32AGE
21/07/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
CONCACAF Nations League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bromley |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Bolton Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|