Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
08/02/1999
- -Vị trí
- 199 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0.17)Sút bóng
(OT)
- 44.17(31.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Brno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Trencin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|