Thông tin
NK Rijeka
Contract Period:
21
- CroatiaQuốc gia
-
33AGE
04/08/1993
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
24-25
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 10.25(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.52(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 2(1.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.75(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Rudes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Brinje Grosuplje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Hajduk Split |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Slaven Belupo Koprivnica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
1 |
0 |
0
1
|