Thông tin
Sandefjord
Contract Period:
37
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
01/12/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Toulon Tournament
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.18
0
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 6.36(5.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NORC
|
Eidanger |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MR Tourn
|
Congo U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Mexico U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|