Thông tin
Airbus UK Broughton
Contract Period:
21
- Ireland,AnhQuốc gia
-
35AGE
11/08/1991
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.338 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
VĐQG Scotland
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 6Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.6(13.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 29(16.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 21/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công