Thông tin
- Nicaragua,ÝQuốc gia
-
31AGE
30/03/1995
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Copa Libertadores
-
Cúp Phần Lan
-
VĐQG Venezuela
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Indonesia
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
24
-
23
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
23
-
19
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 3.8(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Gnistan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sabah FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Inter Turku |
1 |
0 |
0 |
0
0
|