| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 54 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 179 cm | 79 kg | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 194 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 174 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 178 cm | - | Panama |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 166 cm | 64 kg | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 165 cm | - | Colombia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 178 cm | 69 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 189 cm | 77 kg | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 188 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 187 cm | 85 kg | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 176 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 175 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 173 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 178 cm | - | Colombia |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 175 cm | 88 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 176 cm | 63 kg | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 181 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 176 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 192 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 36 | 180 cm | - | Colombia |
| Thủ môn | 27 | 188 cm | - | Colombia |


