Thông tin
Austria U18
Contract Period:
- ÁoQuốc gia
-
19AGE
31/01/2007
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 23.8(17.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 7.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0.75)Sút bóng
(OT)
- 19.25(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.29(7.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|