Thông tin
Odense BK
Contract Period:
6
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
29/12/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.5)Sút bóng
(OT)
- 28.67(24.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|