Thông tin
Sligo Rovers
Contract Period:
7
- AnhQuốc gia
-
19AGE
28/04/2007
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13(7.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 15.18(8.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.25(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EFL Trophy
|
U21 Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kidsgrove Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|