Thông tin
Qizilqum Zarafshon
Contract Period:
31
- GeorgiaQuốc gia
-
34AGE
08/07/1992
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 43.75(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Mashal Muborak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
0 |
0 |
0 |
1
0
|