Thông tin
Portsmouth
Contract Period:
37
- Comoros,PhápQuốc gia
-
25AGE
05/03/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA Series
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Mali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|