Thông tin
Independiente Rivadavia
Contract Period:
40
- ParaguayQuốc gia
-
31AGE
19/01/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Cúp Argentina
-
VĐQG Chilê
-
VĐQG Colombia
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
25
-
22
-
21
-
17
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.48(0.14)Sút bóng
(OT)
- 24.52(19.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.62Đánh đầu thành công
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.36
Thẻ phạt
- 0.54(0.11)Sút bóng
(OT)
- 25.71(18.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.89Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.18Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.45(0.15)Sút bóng
(OT)
- 28.7(19.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.85Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 2.43(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 7.33(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Atletico Tucuman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Argentinos Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Barracas Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Racing Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Atletico Tucuman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Defensa Y Justicia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
Argentinos Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Huracan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|