Thông tin
Kazakhstan
Contract Period:
- KazakhstanQuốc gia
-
24AGE
28/06/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
FIFA Series
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
Turan Turkistan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Namibia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|