Thông tin
FC Kaiserslautern
Contract Period:
-
9
- CroatiaQuốc gia
-
30AGE
14/05/1996
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.79(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 3.64(1.57)Sút bóng
(OT)
- 14.93(9.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.14Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.42(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 3.52(1.48)Sút bóng
(OT)
- 23.94(16.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 3.76Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 9(3.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Schalke 04 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Bochum |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|