Thông tin
Charlton Athletic
Contract Period:
18
- SlovakiaQuốc gia
-
25AGE
01/06/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|