Thông tin
FC Astana
Contract Period:
8
- Bosnia & Herzegovina,CroatiaQuốc gia
-
24AGE
30/04/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26
-
25
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zimbru Chisinau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Fakel Voronezh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|