Thông tin
U23 Mali
Contract Period:
12
- MaliQuốc gia
-
24AGE
30/01/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR LATTC
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Sheriff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|