Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
77
- ÝQuốc gia
-
23AGE
16/10/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Ý
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.21)Sút bóng
(OT)
- 10.71(8.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Padova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|