Thông tin
Universidad de Chile
Contract Period:
8
- ChilêQuốc gia
-
31AGE
22/06/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Sudamericana
-
CHI LC
-
Copa Libertadores
-
Cúp Chilê
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
16
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.07(0.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Curico Unido |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Carabobo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
La Serena |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Estudiantes La Plata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
CD Santiago Morning |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
River Plate |
1 |
0 |
0 |
0
0
|