Thông tin
Tala'ea EI-Gaish
Contract Period:
12
- Ai CậpQuốc gia
-
34AGE
01/01/1992
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 32(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 23/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|