Thông tin
Kazakhstan
Contract Period:
9
- KazakhstanQuốc gia
-
27AGE
21/11/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Europa Conference League
-
VĐQG Kazakhstan
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Scotland
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 8.4(6.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.7Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.13
Thẻ phạt
- 1.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.38(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 2.38Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 17(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 3.8Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 10.8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Comoros |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Namibia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bỉ |
0 |
0 |
0 |
1
0
|