Thông tin
Tromso IL
Contract Period:
30
- Na UyQuốc gia
-
23AGE
10/08/2003
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.24(0.12)Sút bóng
(OT)
- 18.88(16.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 12(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
CFR Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Molde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Start Kristiansand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
NOR AL
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR AL
|
Skeid Oslo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|