Thông tin
Luton Town
Contract Period:
-
25
- Guyana,AnhQuốc gia
-
27AGE
26/06/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Leeds United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Guatemala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CGC
|
Guatemala |
3 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|