Thông tin
Shrewsbury Town
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
24AGE
01/06/2002
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
26-27
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 21(13.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 16/31GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.45(0.68)Sút bóng
(OT)
- 13.58(7.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1(0.27)Sút bóng
(OT)
- 18.91(12.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 3/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 11.14(7.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 16(10.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Spennymoor Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|