Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
13
- RomaniaQuốc gia
-
29AGE
28/05/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Romania |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|