| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 49 | 186 cm | 80 kg | Costa Rica |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 183 cm | 68 kg | Mexico |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 177 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 178 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 172 cm | 64 kg | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 170 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | - | - | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 174 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 167 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 175 cm | - | Costa Rica |
| Tiền đạo thứ hai | 34 | 178 cm | 75 kg | Costa Rica |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 28 | 169 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 23 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 22 | 181 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | - | Nicaragua |
| Hậu vệ trung tâm | 2025 | 194 cm | - | Colombia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Costa Rica |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 172 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 167 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 176 cm | - | Costa Rica |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 176 cm | 69 kg | Costa Rica |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 178 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 182 cm | - | Nicaragua |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 174 cm | - | Costa Rica |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 171 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 182 cm | - | Cuba |
| Thủ môn | 35 | 187 cm | - | Costa Rica |
| Thủ môn | 20 | 186 cm | - | Costa Rica |
| Thủ môn | 31 | 187 cm | - | Mexico |
| Thủ môn | 30 | - | - | Costa Rica |
| Thủ môn | 29 | 180 cm | - | Costa Rica |


