| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 174 cm | 79 kg | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 183 cm | 79 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 181 cm | 77 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 173 cm | 72 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 38 | 181 cm | 77 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 172 cm | 70 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 170 cm | 63 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 180 cm | 72 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 184 cm | 76 kg | Colombia |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ | 19 | 195 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 183 cm | 77 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 190 cm | 82 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | 81 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 180 cm | 81 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 77 kg | Paraguay |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 171 cm | 68 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 177 cm | 74 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 175 cm | 71 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 177 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 178 cm | 73 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 170 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 174 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 175 cm | 71 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 175 cm | 67 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 174 cm | - | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 178 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 185 cm | 73 kg | Argentina |
| Thủ môn | 29 | 190 cm | 84 kg | Argentina |
| Thủ môn | 26 | 185 cm | 81 kg | Argentina |
| Thủ môn | 22 | 189 cm | - | Argentina |


