Thông tin
Esperance Tunis
Contract Period:
11
- Pháp,Ma RốcQuốc gia
-
27AGE
11/02/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
22-23
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 19(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.74(0.22)Sút bóng
(OT)
- 11.44(8.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 9.14(7.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AZE D1
|
Keshla FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Karvan Evlakh |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Zira FK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Araz Nakhchivan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FK Mughan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Karvan Evlakh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
Omonia Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|