| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Abel Mourelo | ||||
| 8 | Kota Mori | |||
| 10 | Edigar Junio Teixeira Lima | |||
| 11 | Wesley Tanque | |||
| 15 | Kiseki Kikuchi | |||
| 22 | Hiroki Abe | |||
| 19 | Kengo Furuyama | |||
| 5 | Hikaru Arai | |||
| 7 |
Takafumi Yamada
|
|||
| 9 | Takatora Kondo | |||
| 17 | Kyota Mochii | |||
| 17 | Takumi Tsuchiya | |||
| 25 | Riki Sato | |||
| 26 | Aleksandar Palocevic | |||
| 36 | Kubo Keito | |||
| 38 | Hikaru Umakoshi | |||
| 77 | Junya Kato | |||
| 80 | Takuhiro Nakai | |||
| 2 | Rei Umeki | |||
| 3 | Taiga Son | |||
| 23 | Young-jun Lee | |||
| 24 | Yuri Takeuchi | |||
| 28 | Kei Hagihara | |||
| 29 | Maruyama Yamato | |||
| 35 | Kazuki Kushibiki | |||
| 99 | Gabriel Gomes Ferreira | |||
| Ryota Ichihara | ||||
| 6 | Yuki Kajiura | |||
| 15 | Kenta Kikuchi | |||
| 14 | Yoshiaki Komai | |||
| Hayato Shibano | ||||
| 1 | Kotaro Tachikawa | |||
| 16 | Toi Yamamoto | |||
| 18 | Genta Ito | |||
| 21 | Yosuke Yamada | |||
| Toru Takagiwa | ||||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 51 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 29 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 35 | 174 cm | 72 kg | Brazil |
| Tiền đạo | 30 | 186 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 27 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 179 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 164 cm | 63 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 33 | 180 cm | 70 kg | Serbia |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 21 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 166 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 21 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 20 | 190 cm | - | Hàn Quốc |
| Hậu vệ | 24 | 182 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 17 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 182 cm | 72 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 186 cm | - | Brazil |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 168 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 29 | 188 cm | 78 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 25 | - | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 23 | 186 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 31 | 185 cm | 80 kg | Nhật Bản |


