Thông tin
Besiktas JK
Contract Period:
29
- Thổ Nhĩ Kỳ,PhápQuốc gia
-
20AGE
20/01/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.67(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 7.33(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
0
|