Iker Bravo Solanilla info
Thông tin
U21 Tây Ban Nha
Contract Period:
-
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
21AGE
13/01/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
World Cup U20
-
VĐQG Đức
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.75(1)Sút bóng
(OT)
- 22(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3.25Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 4(1)Sút bóng
(OT)
- 26(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.45(0.14)Sút bóng
(OT)
- 6.31(5.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Ukraine U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Brazil U20 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
Mexico U20 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Kosovo U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Carrarese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|