Thông tin
Marseille
Contract Period:
14
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
28/06/2000
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Europa League
-
VĐQG Brazil
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Atletico Madrid |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al Shahaniya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Nimes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|