Ignacio Mendez Navia Fernandez info
Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
28
- Malaysia,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
30/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 29(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.18(0.82)Sút bóng
(OT)
- 43.09(37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 39/40GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/40GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ASEAN CC
|
Buriram United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Kuching FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Terengganu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Star City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Tenerife |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|