Thông tin
Nublense
Contract Period:
20
- Chilê,ÝQuốc gia
-
31AGE
06/12/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Chilê
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Mexico Liga MX
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
22
-
19
-
18
-
17
-
15-16
-
26
-
25
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 16/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.05)Sút bóng
(OT)
- 1.63(1.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/29GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
O Higgins |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Curico Unido |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
U.Concepcion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Cobresal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI LC
|
U.Concepcion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|