Ibrahima Sory Bangoura info
Thông tin
- GuineaQuốc gia
-
22AGE
05/01/2004
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 36.75(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 18/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.29(0.11)Sút bóng
(OT)
- 21.57(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 19/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 0.29(0.03)Sút bóng
(OT)
- 26.45(23.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 2.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 13.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 22.6(20.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
1
1
|