Thông tin
IMT Novi Beograd
Contract Period:
14
- MaliQuốc gia
-
26AGE
01/08/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 59(51)Chuyền bóng
(Thành công)
- 4Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.05)Sút bóng
(OT)
- 3.68(3.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.05Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Pacos Ferreira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D2
|
FC Felgueiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
RWDM Brussels |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Club Brugge Ⅱ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|