Thông tin
Al-Duhail
Contract Period:
-
22
- ÝQuốc gia
-
24AGE
22/04/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 41.5(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 56.5(50.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.63
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 31.75(26.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.46
Thẻ phạt
- 0.54(0)Sút bóng
(OT)
- 34.32(28.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.82Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 2.32Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 19.71(16.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT PC
|
Al Waab SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Umm Salal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al-Ahli Doha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|