Iago Siqueira Augusto info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
14/03/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
-
26
-
25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 8.25(6.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 19/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 17.83(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
Metta'LU Riga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Vardar Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Vardar Skopje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Grobina |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
0 |
0 |
0 |
0
1
|