Thông tin
FC Porto
Contract Period:
16
- Hàn QuốcQuốc gia
-
30AGE
20/09/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
K-League Hàn Quốc
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Asian Cup
-
VĐQG Nga
-
MLS Mỹ
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
16-19
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Cộng hòa Séc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
El Salvador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|