| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 178 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 20 | 172 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 32 | 188 cm | - | Áo |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 182 cm | 72 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 22 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 30 | 182 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 21 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 22 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 186 cm | 71 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Bắc Macedonia |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 198 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 178 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 185 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 183 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 184 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 29 | 182 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 27 | 181 cm | 74 kg | Montenegro |
| Thủ môn | 21 | 193 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 30 | 191 cm | - | Đan Mạch |


