Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
16
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
23AGE
07/02/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
US Sassuolo Calcio |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sporting de Gijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
SD Ponferradina |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
CE Europa |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Ourense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Arenas Club de Getxo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Athletic Bilbao B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Merida AD |
0 |
1 |
0 |
0
0
|