Thông tin
Monterrey
Contract Period:
99
- BỉQuốc gia
-
29AGE
07/02/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atletico San Luis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Nashville SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
Orlando City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
2 |
0 |
0 |
0
0
|