Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
38
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
24/07/2003
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
TSV Schott Mainz |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
RW Essen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wuppertaler |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SC Spelle-Venhaus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|