| Hạng Nhất Trung Quốc | ||||
|---|---|---|---|---|
|
Hồi Hột
Hailifeng Thanh Đảo
|
0
3
|
B
|
||
|
Yoyo Nam Kinh
Hồi Hột
|
3
0
|
B
|
||
|
Hồi Hột
Hongdeng Bắc Kinh
|
0
3
|
B
|
||
|
Chengdu Tiancheng
Hồi Hột
|
3
0
|
B
|
||
|
Hồi Hột
Guangzhou FC
|
0
3
|
B
|
||
|
Chongqing Liangjiang Athletic
Hồi Hột
|
3
0
|
B
|
||
|
Hồi Hột
Shanghai Shenxin
|
0
3
|
B
|
||
|
Yan Tai Yiteng
Hồi Hột
|
3
0
|
B
|
||
|
Hồi Hột
TôNinh GiangTô
|
0
3
|
B
|
||
|
Tech Bắc Kinh
Hồi Hột
|
3
0
|
B
|
||
Xem trận trận kết thúc


