| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo |
25 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
39 |
183 cm |
- |
Wales |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
21 |
- |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
- |
- |
Wales |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
172 cm |
- |
Wales |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Anh |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
191 cm |
- |
Zimbabwe |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
- |
- |
Ireland |
| Hậu vệ trung tâm |
17 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
183 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ trung tâm |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Wales |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
177 cm |
- |
Anh |
| Hậu vệ cánh phải |
33 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ tấn công |
30 |
- |
- |
Anh |
| Tiền vệ tấn công |
2025 |
- |
- |
Wales |
| Tiền vệ phòng ngự |
24 |
- |
- |
Zimbabwe |
| Thủ môn |
25 |
- |
- |
Wales |
| Thủ môn |
2025 |
- |
- |
Anh |