Thông tin
IFK Goteborg
Contract Period:
6
- IcelandQuốc gia
-
31AGE
08/02/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
Hạng 2 Ý
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
16
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Orgryte |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|