Thông tin
FC Nordsjaelland
Contract Period:
-
40
- Đan MạchQuốc gia
-
19AGE
15/10/2007
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 68 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Cúp Đan Mạch
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.6(0.6)Sút bóng
(OT)
- 8.6(6.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4.33(2)Sút bóng
(OT)
- 13.33(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sparta Prague |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Austria Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PLI CUP
|
U21 Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Thụy Sĩ U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|