Thông tin
Kawasaki Frontale
Contract Period:
6
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
06/11/1997
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
21
-
20-21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|